BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Bùi Lý | 0 | 0 | ||
| Chi | Công nghệ | 7A1(2), 7A2(2) | 4 | 4 |
| Cẩm P | 0 | 0 | ||
| Cẩm Địa | 0 | 0 | ||
| Dung văn | Sinh hoạt | 11A7(1) | 16 | 16 | Văn học | 11A6(5), 11A7(6), 12A2(4) |
| Dung B | Toán | 12B3(5), 12B5(5), 12B6(5) | 15 | 15 |
| Dân | Văn học | 11B2(5), 12A5(4) | 9 | 9 |
| GiangThuý | 0 | 0 | ||
| Hiền TD | Thể dục | 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2) | 8 | 8 |
| Trịnh Hiền | 0 | 0 | ||
| Huyên | Công nghệ | 11A6(1), 11A7(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 12B1(1), 12B2(1), 12B3(1), 12B4(1), 12B5(1), 12B6(1) | 14 | 14 |
| Hiền toán | Toán | 9A1(4), 9A2(4) | 8 | 8 |
| Trịnh Hòa | Ngoại ngữ | 11A6(5), 11B1(5), 12B2(4), 12B6(4) | 18 | 18 |
| Vũ Hòa | Thể dục | 11A1(2), 11A6(2), 11A7(2), 11B4(2), 12A2(2), 12A4(2) | 12 | 12 |
| Hiệp | Toán | 11A1(5), 11B1(5) | 10 | 10 |
| Huyền P | Pháp | 11B5(4) | 5 | 5 | Sinh hoạt | 11B5(1) |
| Xuân Hòa | Địa lí | 11A1(1), 11A2(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A6(1) | 15 | 15 |
| Hùng Hóa | Hóa học | 11A1(2), 12A5(2), 12B3(2), 12B4(2), 12B6(2) | 10 | 10 |
| Bùi Hạnh | Ngoại ngữ | 11A4(5), 11B2(5), 11B4(5) | 16 | 16 | Sinh hoạt | 11B2(1) |
| Huyền TD | Thể dục | 12B1(2), 12B2(2), 12B5(2), 12B6(2), 7A1(2), 7A2(2) | 12 | 12 |
| Huệ | Pháp | 12B5(5) | 6 | 6 | Sinh hoạt | 12B5(1) |
| Phạm Hạnh | Lịch sử | 11B4(1), 12A3(2), 12A5(2), 12B3(2) | 7 | 7 |
| Hà | Ngoại ngữ | 12A2(4), 12A6(4), 12B3(5) | 13 | 13 |
| Đoàn Hùng | 0 | 0 | ||
| Hương Toán | Toán | 12A5(5), 12A6(5), 7A1(4), 7A2(4) | 18 | 18 |
| Hường TD | 0 | 0 | ||
| Hải | Sinh hoạt | 11A3(1) | 6 | 6 | Địa lí | 11A3(1), 11B6(1), 12A3(2), 12B6(1) |
| Hảo | Toán | 12A2(5) | 5 | 5 |
| Hằng P | Pháp | 11A5(4), 9A1(4) | 9 | 9 | Sinh hoạt | 11A5(1) |
| Hằng Toán | Sinh hoạt | 11A6(1) | 6 | 6 | Toán | 11A6(5) |
| Lan Thanh | Sinh hoạt | 12A6(1) | 14 | 14 | Văn học | 11B5(5), 12A6(4), 12B5(4) |
| Lê | Lịch sử | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A5(1), 11A6(1), 11B3(1), 11B5(1), 12A1(2), 12A2(2), 12A4(2), 9A1(1), 9A2(1) | 15 | 15 |
| K. Thủy | 0 | 0 | ||
| Nam | Vật lý | 11A6(2), 11B1(2), 12A6(3), 12A7(3) | 10 | 10 |
| Nghĩa | Sinh hoạt | 11A1(1) | 8 | 8 | Vật lý | 11A1(2), 12A2(3), 12A5(2) |
| Lan V | Sinh hoạt | 11B4(1) | 14 | 14 | Văn học | 11B4(5), 12A4(4), 12B4(4) |
| Linh P | Pháp | 7A2(6) | 7 | 7 | Sinh hoạt | 7A2(1) |
| Nguyễn Lương | Sinh hoạt | 12A3(1) | 5 | 5 | Văn học | 12A3(4) |
| Đào Ngân | Toán | 11B5(5), 11B6(5) | 10 | 10 |
| Ngát | GDCD | 11A7(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 12B1(1), 12B2(1), 12B3(1), 12B4(1), 12B5(1), 12B6(1), 9A1(1), 9A2(1) | 15 | 15 |
| Nhiên | Vật lý | 11A4(2), 12B4(2), 12B6(2) | 6 | 6 |
| Nguyễn Nhung | Tin học | 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11B1(2), 11B2(2), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1) | 17 | 17 |
| Phạm Dung | 0 | 0 | ||
| Phạm Hằng | Sinh hoạt | 12B6(1) | 10 | 10 | Văn học | 12B1(4), 12B6(5) |
| Pháp | Vật lý | 12B1(3), 12B3(2), 12B5(2) | 7 | 7 |
| Phúc | 0 | 0 | ||
| Phượng | Địa lí | 12A5(1), 12B5(1) | 2 | 2 |
| Quyên Hóa | Hóa học | 11B1(2), 12A1(2) | 5 | 5 | Sinh hoạt | 12A1(1) |
| Đặng Quyên | Địa lí | 12B2(1), 12B3(1) | 2 | 2 |
| Thu Giang | Toán | 11B3(5), 11B4(5), 12A3(5), 12B4(5) | 20 | 20 |
| Phạm Thu | Sinh hoạt | 11B6(1) | 11 | 11 | Văn học | 11B1(5), 11B6(5) |
| Hoài Thu | Lịch sử | 12B4(2), 12B5(2), 12B6(2) | 6 | 6 |
| Hiền CN | Công nghệ | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1) | 12 | 12 |
| Lan Hóa | Hóa học | 11A4(2), 11B2(2), 11B6(2) | 6 | 6 |
| Liễu | Toán | 12A7(5) | 5 | 5 |
| Luyến | Tin học | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A7(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2) | 16 | 16 |
| Lương TD | Thể dục | 9A1(2), 9A2(2) | 4 | 4 |
| Minh V | Văn học | 9A1(5), 9A2(5) | 10 | 10 |
| My | 0 | 0 | ||
| N. Hằng V | Sinh hoạt | 7A1(1) | 9 | 9 | Văn học | 7A1(4), 7A2(4) |
| Ngọc Anh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thủy | Sinh hoạt | 11B1(1) | 12 | 12 | Sinh học | 11A5(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 7A1(2), 7A2(2) |
| Quyên CD | GDCD | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) | 13 | 13 | Địa lí | 7A1(2), 7A2(2) |
| Thu P | Pháp | 7A1(6) | 6 | 6 |
| Lê Thu | Toán | 11A4(5), 11B2(5), 12A4(5), 12B1(5) | 20 | 20 |
| Thúy tin | 0 | 0 | ||
| Thảo CD | GDCD | 7A1(1), 7A2(1) | 2 | 2 |
| Nhung V | 0 | 0 | ||
| Quỳnh | 0 | 0 | ||
| Tiệp | Vật lý | 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2), 12B2(3) | 9 | 9 |
| Quỳnh Trang | GDCD | 12A1(1), 12A2(1), 12A6(1), 12A7(1) | 4 | 4 |
| Thành | Vật lý | 11B5(2), 7A1(1), 7A2(1), 9A1(2), 9A2(2) | 8 | 8 |
| Thùy | Hóa học | 11A2(2), 11B3(2), 11B4(2) | 6 | 6 |
| Trang P | 0 | 0 | ||
| Trang V | Sinh hoạt | 12A7(1) | 14 | 14 | Văn học | 11A2(5), 12A7(4), 12B2(4) |
| Thường | Ngoại ngữ | 12B4(5) | 6 | 6 | Sinh hoạt | 12B4(1) |
| Trang sinh | Sinh hoạt | 12B2(1) | 11 | 11 | Sinh học | 12A7(2), 12B1(2), 12B2(2), 12B5(2), 12B6(2) |
| Trung | Sinh hoạt | 11A2(1) | 9 | 9 | Vật lý | 11A2(2), 12A1(3), 12A4(3) |
| Trần Nhung | Toán | 11A2(5) | 5 | 5 |
| Thảo Văn | 0 | 0 | ||
| Phan Thảo | Sinh học | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A6(1), 11A7(1), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12B4(2) | 14 | 14 |
| Toàn | Thể dục | 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B6(2) | 10 | 10 |
| Trà Thúy | Ngoại ngữ | 12A1(4), 12A3(4), 12A4(4) | 13 | 13 | Sinh hoạt | 12A4(1) |
| Tuyết Anh | 0 | 0 | ||
| Vũ Tuyết | Sinh hoạt | 11A4(1) | 11 | 11 | Văn học | 11A4(5), 11A5(5) |
| Trần Ngọc | Hóa học | 11A3(2), 11A5(2), 11B5(2), 12A3(2), 12B5(2) | 10 | 10 |
| Vân Hóa | Hóa học | 12A7(2), 12B1(2), 12B2(2), 9A1(2), 9A2(2) | 11 | 11 | Sinh hoạt | 12B1(1) |
| Vân NN | Ngoại ngữ | 11A1(5), 11A3(5), 11A7(4) | 14 | 14 |
| Vân P | 0 | 0 | ||
| Tuyết Hồng | Văn học | 11B3(5) | 5 | 5 |
| Tuyết nhạc | 0 | 0 | ||
| Vân Anh | Ngoại ngữ | 11A2(5), 11B3(5), 11B6(5) | 16 | 16 | Sinh hoạt | 11B3(1) |
| Vũ Giang | Ngoại ngữ | 7A1(2), 7A2(2), 9A1(2), 9A2(2) | 9 | 9 | Sinh hoạt | 9A1(1) |
| Tuyền | Tin học | 12B1(1), 12B2(1), 12B3(1), 12B4(1), 12B5(1), 12B6(1) | 6 | 6 |
| Vũ Hằng | Sinh hoạt | 12B3(1) | 15 | 15 | Văn học | 11A1(5), 11A3(5), 12B3(4) |
| Vũ Thủy | Hóa học | 11A6(2), 11A7(2), 12A2(2), 12A4(2), 12A6(2) | 10 | 10 |
| Yên | Pháp | 9A2(4) | 5 | 5 | Sinh hoạt | 9A2(1) |
| Bảo Yến | Lịch sử | 11A4(1), 11A7(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B6(1), 12A6(2), 12A7(2), 12B1(2), 12B2(2), 7A1(2), 7A2(2) | 17 | 17 |
| Bắc Vinh | Toán | 11A3(5), 11A5(5), 11A7(5) | 15 | 15 |
| Phạm Vinh | Văn học | 12A1(4) | 4 | 4 |
| Việt | Ngoại ngữ | 12A7(4), 12B1(4) | 8 | 8 |
| Âu | Sinh hoạt | 12A2(1) | 13 | 13 | Sinh học | 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12B3(2), 9A1(2), 9A2(2) |
| Đoàn | Thể dục | 12A1(2), 12A3(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12B3(2), 12B4(2) | 14 | 14 |
| Đoàn Cẩm | 0 | 0 | ||
| Đạt | Pháp | 12A5(5) | 6 | 6 | Sinh hoạt | 12A5(1) |
| Ngô Thị Vân Anh | Toán | 12A1(5), 12B2(5) | 10 | 10 |
| Bùi Giang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thử | Địa lí | 12A7(1), 12B1(1), 12B4(1), 9A1(2), 9A2(2) | 7 | 7 |
| Nguyễn Khắc Phi | Công nghệ | 9A1(1), 9A2(1) | 12 | 12 | Vật lý | 11A3(2), 11A5(2), 11A7(2), 11B6(2), 12A3(2) |
| Lương Hồ Loan | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 9.0 on 11-09-2016 |