BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Bùi Lý | Pháp | 10B5(4) | 5 | 5 | Sinh hoạt | 10B5(1) |
| Chi | 0 | 0 | ||
| Cẩm P | 0 | 0 | ||
| Cẩm Địa | 0 | 0 | ||
| Dung văn | 0 | 0 | ||
| Dung B | Toán | 12B3(3), 12B5(3), 12B6(3) | 9 | 9 |
| Dân | Văn học | 11B2(3), 12A5(3) | 6 | 6 |
| GiangThuý | Ngoại ngữ | 10A3(5), 10B3(5), 8A1(2) | 13 | 13 | Sinh hoạt | 10B3(1) |
| Hiền TD | 0 | 0 | ||
| Trịnh Hiền | 0 | 0 | ||
| Huyên | 0 | 0 | ||
| Hiền toán | Toán | 8A1(4), 8A2(4) | 8 | 8 |
| Trịnh Hòa | Ngoại ngữ | 12B6(3) | 3 | 3 |
| Vũ Hòa | Thể dục | 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2) | 6 | 6 |
| Hiệp | Sinh hoạt | 10A4(1) | 11 | 11 | Toán | 10A4(4), 11A1(3), 11B1(3) |
| Huyền P | 0 | 0 | ||
| Xuân Hòa | 0 | 0 | ||
| Hùng Hóa | Hóa học | 10A1(2), 10B2(2) | 4 | 4 |
| Bùi Hạnh | Ngoại ngữ | 11B2(3), 11B4(3) | 6 | 6 |
| Huyền TD | 0 | 0 | ||
| Huệ | Pháp | 12B5(3) | 3 | 3 |
| Phạm Hạnh | Lịch sử | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A5(1), 10A6(1), 10B4(1), 12A3(3) | 10 | 10 | Sinh hoạt | 10A3(1) |
| Hà | Ngoại ngữ | 12A6(3), 12B3(3) | 6 | 6 |
| Đoàn Hùng | ANQP | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1) | 17 | 17 | Thể dục | 10B1(2), 10B2(2), 10B6(2), 8A1(2), 8A2(2) |
| Hương Toán | Toán | 12A5(3), 12A6(3) | 6 | 6 |
| Hường TD | ANQP | 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1) | 16 | 16 | Thể dục | 10A3(2), 10A4(2), 10A6(2), 6A1(2), 6A2(2) |
| Hải | Địa lí | 10B4(2), 10B6(2), 12A3(3) | 7 | 7 |
| Hảo | Sinh hoạt | 10A6(1) | 8 | 8 | Toán | 10A6(4), 12A2(3) |
| Hằng P | 0 | 0 | ||
| Hằng Toán | Toán | 10B1(4), 10B2(4), 11A6(3) | 11 | 11 |
| Lan Thanh | Văn học | 12A6(3), 12B5(3) | 6 | 6 |
| Lê | 0 | 0 | ||
| K. Thủy | Công nghệ | 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1) | 16 | 16 | Sinh học | 10A3(1), 10A5(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1), 6A1(2), 6A2(2) |
| Nam | Vật lý | 11A6(3), 11B1(3) | 6 | 6 |
| Nghĩa | Vật lý | 10A1(2), 10A4(2), 11A1(3), 12A2(3) | 10 | 10 |
| Lan V | Văn học | 11B4(3), 12B4(3) | 6 | 6 |
| Linh P | Pháp | 8A1(6) | 6 | 6 |
| Nguyễn Lương | Văn học | 10A3(4), 10B3(4), 12A3(3) | 11 | 11 |
| Đào Ngân | Toán | 10A1(4) | 4 | 4 |
| Ngát | 0 | 0 | ||
| Nhiên | Sinh hoạt | 10A2(1) | 8 | 8 | Vật lý | 10A2(2), 10B1(2), 11A4(3) |
| Nguyễn Nhung | 0 | 0 | ||
| Phạm Dung | 0 | 0 | ||
| Phạm Hằng | Văn học | 10A5(4), 12B6(3) | 7 | 7 |
| Pháp | Vật lý | 10A3(2), 10A5(2), 10B4(2), 12B1(3) | 9 | 9 |
| Phúc | Ngoại ngữ | 10A4(5), 10A7(5) | 10 | 10 |
| Phượng | 0 | 0 | ||
| Quyên Hóa | Hóa học | 10A3(2), 10B3(2), 10B6(2), 11B1(3), 12A1(3) | 12 | 12 |
| Đặng Quyên | Địa lí | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 8A1(1), 8A2(1) | 14 | 14 |
| Thu Giang | Toán | 11B3(3), 11B4(3), 12B4(3) | 9 | 9 |
| Phạm Thu | Văn học | 10A2(4) | 4 | 4 |
| Hoài Thu | Lịch sử | 10A4(1), 10A7(1), 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B5(1), 10B6(1), 8A1(2), 8A2(2) | 11 | 11 |
| Hiền CN | 0 | 0 | ||
| Lan Hóa | Hóa học | 10A6(2), 10B1(2), 11A4(3) | 8 | 8 | Sinh hoạt | 10B1(1) |
| Liễu | Toán | 10A5(4), 10A7(4), 10B6(4), 12A7(3) | 15 | 15 |
| Luyến | 0 | 0 | ||
| Lương TD | Thể dục | 10A1(2), 10A2(2), 10A5(2), 10A7(2) | 8 | 8 |
| Minh V | Văn học | 10B1(4) | 4 | 4 |
| My | Pháp | 6A2(7) | 8 | 8 | Sinh hoạt | 6A2(1) |
| N. Hằng V | Văn học | 6A2(4) | 4 | 4 |
| Ngọc Anh | Ngoại ngữ | 10A2(5), 10B1(5), 10B2(5) | 16 | 16 | Sinh hoạt | 10B2(1) |
| Nguyễn Thủy | 0 | 0 | ||
| Quyên CD | 0 | 0 | ||
| Thu P | Pháp | 8A2(6) | 7 | 7 | Sinh hoạt | 8A2(1) |
| Lê Thu | Toán | 11A4(3), 11B2(3), 12A4(3), 12B1(3) | 12 | 12 |
| Thúy tin | Tin học | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10B1(2) | 16 | 16 |
| Thảo CD | GDCD | 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 8A1(1), 8A2(1) | 9 | 9 | Địa lí | 6A1(1), 6A2(1) |
| Nhung V | Văn học | 10A1(4), 10A6(4), 10B2(4) | 12 | 12 |
| Quỳnh | Công nghệ | 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A7(1), 10B1(1) | 16 | 16 | Sinh học | 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A7(1), 10B1(1), 8A1(2), 8A2(2) |
| Tiệp | Sinh hoạt | 10A7(1) | 8 | 8 | Vật lý | 10A7(2), 10B2(2), 12B2(3) |
| Quỳnh Trang | GDCD | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10B6(1), 6A1(1), 6A2(1) | 12 | 12 | Lịch sử | 6A1(1), 6A2(1) |
| Thành | Vật lý | 10B5(2), 10B6(2), 8A1(1), 8A2(1) | 6 | 6 |
| Thùy | Hóa học | 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A7(2), 11A2(3) | 11 | 11 |
| Trang P | Toán | 6A1(4), 6A2(4) | 8 | 8 |
| Trang V | Văn học | 12A7(3) | 3 | 3 |
| Thường | Ngoại ngữ | 10B4(5), 10B6(5), 12B4(3) | 13 | 13 |
| Trang sinh | Công nghệ | 10A3(1), 10A5(1) | 2 | 2 |
| Trung | Vật lý | 10A6(2), 10B3(2), 11A2(3), 12A1(3), 12A4(3) | 13 | 13 |
| Trần Nhung | Sinh hoạt | 10B4(1) | 12 | 12 | Toán | 10B3(4), 10B4(4), 11A2(3) |
| Thảo Văn | Sinh hoạt | 8A1(1) | 13 | 13 | Văn học | 6A1(4), 8A1(4), 8A2(4) |
| Phan Thảo | 0 | 0 | ||
| Toàn | 0 | 0 | ||
| Trà Thúy | 0 | 0 | ||
| Tuyết Anh | Ngoại ngữ | 10A1(5), 10A6(5), 6A1(2), 6A2(2) | 15 | 15 | Sinh hoạt | 10A1(1) |
| Vũ Tuyết | Văn học | 10B5(4) | 4 | 4 |
| Trần Ngọc | Hóa học | 8A1(2), 8A2(2) | 4 | 4 |
| Vân Hóa | Hóa học | 12B1(3), 12B2(3) | 6 | 6 |
| Vân NN | Ngoại ngữ | 11A1(3), 11A3(3) | 6 | 6 |
| Vân P | Pháp | 6A1(7) | 8 | 8 | Sinh hoạt | 6A1(1) |
| Tuyết Hồng | Văn học | 11B3(3) | 3 | 3 |
| Tuyết nhạc | Công nghệ | 6A1(2), 6A2(2) | 4 | 4 |
| Vân Anh | Ngoại ngữ | 11B3(3) | 3 | 3 |
| Vũ Giang | Ngoại ngữ | 8A2(2) | 2 | 2 |
| Tuyền | Tin học | 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2), 10B6(2) | 10 | 10 |
| Vũ Hằng | Văn học | 11A3(3), 12B3(3) | 6 | 6 |
| Vũ Thủy | Hóa học | 10B4(2), 10B5(2), 11A6(3), 12A2(3), 12A4(3) | 13 | 13 |
| Yên | 0 | 0 | ||
| Bảo Yến | 0 | 0 | ||
| Bắc Vinh | Toán | 11A3(3) | 3 | 3 |
| Phạm Vinh | Sinh hoạt | 10B6(1) | 9 | 9 | Văn học | 10B4(4), 10B6(4) |
| Việt | Ngoại ngữ | 12A7(3) | 4 | 4 | Sinh hoạt | 10A5(1) |
| Âu | 0 | 0 | ||
| Đoàn | 0 | 0 | ||
| Đoàn Cẩm | 0 | 0 | ||
| Đạt | Pháp | 10A5(4), 12A5(3) | 7 | 7 |
| Ngô Thị Vân Anh | Toán | 10A2(4), 10A3(4), 12A1(3), 12B2(3) | 14 | 14 |
| Bùi Giang | Toán | 10B5(4) | 4 | 4 |
| Nguyễn Thị Thử | Địa lí | 10A7(2), 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B5(2) | 10 | 10 |
| Nguyễn Khắc Phi | Công nghệ | 8A1(1), 8A2(1) | 4 | 4 | Vật lý | 6A1(1), 6A2(1) |
| Lương Hồ Loan | Văn học | 10A4(4), 10A7(4) | 8 | 8 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 9.0 on 11-09-2016 |